khu hệ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khu hệ: Một thuật ngữ trong sinh học và địa lý sinh vật dùng để chỉ toàn bộ các loài động vật hoặc thực vật đặc trưng, sinh sống trong một khu vực địa lý nhất định. Khái niệm này nhấn mạnh đến tính đặc hữu và sự phân bố theo vùng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Khu hệ động vật ở rừng nhiệt đới Amazon rất phong phú.
- Các nhà khoa học đang nghiên cứu khu hệ thực vật đặc hữu của vùng núi cao.
- Sự xâm lấn của loài ngoại lai đe dọa đến sự cân bằng của khu hệ bản địa.
Các cách sử dụng nâng cao
"khu hệ sinh học": Cụm từ chuyên ngành mở rộng, chỉ một hệ thống các loài sinh vật trong một khu vực, bao gồm cả mối quan hệ giữa chúng với môi trường.
- Việc bảo tồn các khu hệ sinh học là ưu tiên hàng đầu.
"khu hệ động vật" (fauna) và "khu hệ thực vật" (flora): Cách dùng cụ thể để phân biệt giới động vật và thực vật của một vùng.
- Cuốn sách này ghi chép đầy đủ về khu hệ thực vật của Việt Nam.
Biến thể và từ gần giống
- Hệ động vật (n): Từ đồng nghĩa, chỉ toàn bộ các loài động vật của một vùng.
- Hệ thực vật (n): Từ đồng nghĩa, chỉ toàn bộ các loài thực vật của một vùng.
- Quần xã sinh vật (n): Chỉ một tập hợp các quần thể sinh vật thuộc nhiều loài khác nhau, cùng sống trong một không gian nhất định. Khái niệm này rộng hơn và nhấn mạnh đến các mối quan hệ tương tác.
Từ đồng nghĩa
- Hệ sinh vật theo vùng: Cách diễn đạt khác của "khu hệ".
- Hệ động/thực vật bản địa: Nhấn mạnh tính đặc hữu, gốc của các loài trong khu vực.
Các cụm từ liên quan
Phân vùng khu hệ: Hoạt động nghiên cứu chia khu vực địa lý thành các vùng có khu hệ sinh vật đặc trưng khác nhau.
- Bản đồ phân vùng khu hệ giúp ích rất nhiều cho công tác bảo tồn.
Khu hệ đặc hữu: Chỉ những loài sinh vật chỉ được tìm thấy ở một khu vực địa lý nhất định và không có nơi nào khác trên thế giới.
- Đảo Madagascar nổi tiếng với khu hệ động vật đặc hữu vô cùng độc đáo.
Thành ngữ/Khái niệm liên quan
- Đa dạng sinh học: Một khái niệm rộng hơn, chỉ sự phong phú về số lượng loài, gen và hệ sinh thái. "Khu hệ" là một phần góp vào sự đa dạng sinh học của một vùng.
- Vùng sinh thái: Một khu vực địa lý có điều kiện môi trường tương đối đồng nhất, là nơi cư trú của một khu hệ điển hình.